Từ ghép
德航
Nghĩa tiếng ViệtLufthansa (hãng hàng không Đức); viết tắt của 德国汉莎航空公司 (DéguóHànshāHángkōngGōngsī)
- 2 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Lufthansa (hãng hàng không Đức)
- 2 viết tắt của 德国汉莎航空公司 (DéguóHànshāHángkōngGōngsī)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.