Chữ Hán
艇
Nghĩatàu; thuyền nhỏ
Bộ thủ舟
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- tàu; thuyền nhỏ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 舟 + 廷
- Phần chỉ nghĩa: 舟
- Phần chỉ âm: 廷
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.