Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

船只

Phồn thể: [船隻]
chuánzhī
Nghĩa tiếng Việttàu; thuyền; tàu thuyền
Âm Hán Việtthuyền chiếc
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa