Houzii
← Từ điển
Từ ghép

摇橹

Phồn thể: [搖櫓]
yáolǔ
Nghĩa tiếng Việtchèo thuyền (bằng một mái chèo, thường lắp ở đuôi thuyền)
  • 2 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 chèo thuyền (bằng một mái chèo, thường lắp ở đuôi thuyền)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập