Houzii
← Từ điển
Từ ghép

楼橹

Phồn thể: [樓櫓]
lóulǔ
Nghĩa tiếng Việttháp canh; tháp chiến di động
  • 2 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tháp canh
  2. 2 tháp chiến di động

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập