Chữ Hán
撸
Nghĩa(tiếng địa phương) xoa dọc theo sát tay; sa thải (một nhân viên); khiển trách
Bộ thủ扌
- 15 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- (tiếng địa phương) xoa dọc theo sát tay; sa thải (một nhân viên); khiển trách
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 鲁
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 鲁lǔ(dạng kết hợp) thô lỗ; ngốc nghếch; thô kệch
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 鲁
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.