Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

撸

Phồn thể: [擼]
lū
Nghĩa tiếng Việt(tiếng địa phương) xoa dọc theo sát tay; sa thải (một nhân viên); khiển trách
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (tiếng địa phương) xoa dọc theo sát tay
  2. 2 sa thải (một nhân viên)
  3. 3 khiển trách

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập