Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

鲁

Phồn thể: [魯]
lǔ
Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) thô lỗ; ngốc nghếch; thô kệch
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (dạng kết hợp) thô lỗ
  2. 2 ngốc nghếch
  3. 3 thô kệch
  4. 4 (dùng để biểu thị âm "ru", "lu" v.v. trong từ mượn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

鲁

Phồn thể: [魯]
Lǔ
Nghĩa tiếng Việthọ [Lu3]; Lỗ, một nước cổ đại của Trung Quốc 鲁国 (Lǔguó); Lỗ, tên gọi tắt của Sơn Đông 山东 (Shāndōng)
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 họ [Lu3]
  2. 2 Lỗ, một nước cổ đại của Trung Quốc 鲁国 (Lǔguó)
  3. 3 Lỗ, tên gọi tắt của Sơn Đông 山东 (Shāndōng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập