Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拉鲁

Phồn thể: [拉魯]
Lālǔ
Nghĩa tiếng ViệtLhalu, tên người và địa danh Tây Tạng; Lhalu Tsewang Dorje (1915-2011), chính trị gia thân Trung Quốc người Tây Tạng; Vùng ngoại ô Lhalu của Lhasa
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Lhalu, tên người và địa danh Tây Tạng
  2. 2 Lhalu Tsewang Dorje (1915-2011), chính trị gia thân Trung Quốc người Tây Tạng
  3. 3 Vùng ngoại ô Lhalu của Lhasa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập