Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鲁宾

Phồn thể: [魯賓]
Lǔbīn
Nghĩa tiếng ViệtRubin (tên); Robert E. Rubin (1938-), Bộ trưởng Ngân khố Hoa Kỳ 1995-1999 dưới thời Tổng thống Clinton
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Rubin (tên)
  2. 2 Robert E. Rubin (1938-), Bộ trưởng Ngân khố Hoa Kỳ 1995-1999 dưới thời Tổng thống Clinton

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập