Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yìng · yìng

映

Nghĩaphản chiếu (ánh sáng); chiếu; phát (hình ảnh lên màn hình, v.v.); biến thể cũ của 映 (yìng)
Bộ thủ日
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yìngphản chiếu (ánh sáng); chiếu; phát (hình ảnh lên màn hình, v.v.)
  • yìngbiến thể cũ của 映 (yìng)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 日 + 央

  • Phần chỉ nghĩa: 日
  • Phần chỉ âm: 央

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.