Chữ đơnChữ đa âm
映
Nghĩa tiếng Việtphản chiếu (ánh sáng); chiếu; phát (hình ảnh lên màn hình, v.v.)
- 1 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 phản chiếu (ánh sáng)
- 2 chiếu
- 3 phát (hình ảnh lên màn hình, v.v.)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 反映[phản ánh]Cấp: HSK 5phản chiếu; phản ánh; hình ảnh phản chiếu
- 放映[phóng ánh]Cấp: HSK 7–9chiếu (phim); trình chiếu
- 上映[thượng ánh]Cấp: HSK 7–9chiếu; trình chiếu (một bộ phim)
- 播映phát sóng một bộ phim; phát trên truyền hình
- 重映chiếu lại (một bộ phim)
- 倒映phản chiếu (tạo thành hình ảnh lộn ngược)
- 点映[點映]buổi chiếu thử (phim)
- 对映[對映]là hình ảnh phản chiếu của cái gì đó; đối hình; đối đỉnh
- 公映chiếu công khai (một bộ phim)
- 辉映[輝映]phản chiếu; tỏa sáng
- 汇映[匯映]trình chiếu chung; trình chiếu liên tiếp bộ sưu tập phim
- 晖映[暉映]biến thể của 辉映 (huīyìng)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan