Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

映

yìng
Nghĩa tiếng Việtphản chiếu (ánh sáng); chiếu; phát (hình ảnh lên màn hình, v.v.)
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phản chiếu (ánh sáng)
  2. 2 chiếu
  3. 3 phát (hình ảnh lên màn hình, v.v.)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

映

Phồn thể: [暎]
yìng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 映 (yìng)
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 映 (yìng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập