Từ ghép
对映
Phồn thể: [對映]Nghĩa tiếng Việtlà hình ảnh phản chiếu của cái gì đó; đối hình; đối đỉnh
- 2 chữ
- 14 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 là hình ảnh phản chiếu của cái gì đó
- 2 đối hình
- 3 đối đỉnh
- 4 đối phân (hóa học)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.