Houzii
← Từ điển
Từ ghép

倒映

dàoyìng
Nghĩa tiếng Việtphản chiếu (tạo thành hình ảnh lộn ngược)
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 phản chiếu (tạo thành hình ảnh lộn ngược)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập