Houzii
← Từ điển
Từ ghép

点映

Phồn thể: [點映]
diǎnyìng
Nghĩa tiếng Việtbuổi chiếu thử (phim)
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 buổi chiếu thử (phim)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập