Từ ghépChữ đa âm
汇映
Phồn thể: [匯映]Nghĩa tiếng Việttrình chiếu chung; trình chiếu liên tiếp bộ sưu tập phim
- 2 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 trình chiếu chung
- 2 trình chiếu liên tiếp bộ sưu tập phim
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.