Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

汇映

Phồn thể: [匯映]
huìyìng
Nghĩa tiếng Việttrình chiếu chung; trình chiếu liên tiếp bộ sưu tập phim
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trình chiếu chung
  2. 2 trình chiếu liên tiếp bộ sưu tập phim

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

汇映

Phồn thể: [彙映]
huìyìng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 汇映 (huìyìng)
  • 2 chữ
  • 14 nét