Houzii
← Từ điển
Từ ghép

播映

bōyìng
Nghĩa tiếng Việtphát sóng một bộ phim; phát trên truyền hình
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phát sóng một bộ phim
  2. 2 phát trên truyền hình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập