Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

放映

fàngyìng
Nghĩa tiếng Việtchiếu (phim); trình chiếu
Âm Hán Việtphóng ánh
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa