Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
yàng · yāng

鞅

Nghĩayàng ách gỗ cho bò kéo; yāng dây ngựa (một phần của bộ đóng ngựa); dùng trong 鞅鞅 (yāngyāng)
Bộ thủ革
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • yàngách gỗ cho bò kéo
  • yāngdây ngựa (một phần của bộ đóng ngựa); dùng trong 鞅鞅 (yāngyāng)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 革 + 央

  • Phần chỉ nghĩa: 革
  • Phần chỉ âm: 央

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.