Chữ đơnChữ đa âm
鞅
Nghĩa
- 1 ách gỗ cho bò kéo
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 牛鞅ách gỗ cho bò kéo
- 商鞅Thương Ương (khoảng 390-338 TCN), triết gia pháp gia và chính khách nước Tần 秦国 (Qínguó), người có cải cách mở đường cho sự thống nhất đế chế Trung Quốc bởi triều đại Tần 秦朝 (Qíncháo)
- 鞅牛con bò được thắng để cày
- 鞅鞅bất mãn; không hài lòng; bị đối xử không công bằng
- 鞅掌(văn học) bận rộn (với công việc, v.v.)
- 商鞅变法[商鞅變法]cải cách chính trị của Thương Ương ở nước Tần 秦國|秦国 vào các năm 356 TCN và 350 TCN, đặt nền móng cho sự thống trị thế giới
- 逸尘断鞅[逸塵斷鞅]nghĩa đen: tung bụi và gãy dây cương; bóng: cưỡi như gió (thành ngữ)