Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

鞅

yàng
Nghĩa tiếng Việtách gỗ cho bò kéo
  • 1 chữ
  • 14 nét
Chữ đơnChữ đa âm

鞅

yāng
Nghĩa tiếng Việtdây ngựa (một phần của bộ đóng ngựa); dùng trong 鞅鞅 (yāngyāng)
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa