Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鞅鞅

yāngyāng
Nghĩa tiếng Việtbất mãn; không hài lòng; bị đối xử không công bằng
  • 2 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 bất mãn; không hài lòng; bị đối xử không công bằng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập