Houzii
← Từ điển
Từ ghép

商鞅变法

Phồn thể: [商鞅變法]
Shāng Yāngbiànfǎ
Nghĩa tiếng Việtcải cách chính trị của Thương Ương ở nước Tần 秦國|秦国 vào các năm 356 TCN và 350 TCN, đặt nền móng cho sự thống trị thế giới
  • 4 chữ
  • 41 nét

Nghĩa

  1. 1 cải cách chính trị của Thương Ương ở nước Tần 秦國|秦国 vào các năm 356 TCN và 350 TCN, đặt nền móng cho sự thống trị thế giới

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập