Từ ghép
商鞅
Nghĩa tiếng ViệtThương Ương (khoảng 390-338 TCN), triết gia pháp gia và chính khách nước Tần 秦国 (Qínguó), người có cải cách mở đường cho sự thống nhất đế chế Trung Quốc bởi triều đại Tần 秦朝 (Qíncháo)
- 2 chữ
- 25 nét
Nghĩa
- 1 Thương Ương (khoảng 390-338 TCN), triết gia pháp gia và chính khách nước Tần 秦国 (Qínguó), người có cải cách mở đường cho sự thống nhất đế chế Trung Quốc bởi triều đại Tần 秦朝 (Qíncháo)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.