Houzii
← Từ điển
Từ ghép

逸尘断鞅

Phồn thể: [逸塵斷鞅]
yìchénduànyāng
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: tung bụi và gãy dây cương; bóng: cưỡi như gió (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 42 nét
  • 2 nghĩa