Chữ đơn
央
Nghĩa tiếng Việttrung tâm; kết thúc; cầu xin
- 1 chữ
- 5 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 trung tâm
- 2 kết thúc
- 3 cầu xin
- 4 nài nỉ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 中央[trung ương]Cấp: HSK 6trung ương; giữa; trung tâm
- 加央thành phố Kangar, thủ phủ bang Perlis 玻璃市 (Bōlíshì), Malaysia
- 未央(văn học) chưa kết thúc; chưa xong; gần kết thúc
- 未央Quận Weiyang của thành phố Tây An 西安市 (Xī'ānShì), Thiểm Tây
- 央财[央財]Đại học Tài chính và Kinh tế Trung ương, Bắc Kinh; viết tắt của 中央财经大学 (ZhōngyāngCáijīngDàxué)
- 央告khẩn cầu; cầu xin; nài nỉ
- 央行ngân hàng trung ương
- 央行viết tắt của các ngân hàng trung ương, đáng chú ý là 中国人民银行 (ZhōngguóRénmínYínháng) và 中央银行 (ZhōngyāngYínháng)
- 央及yêu cầu; cầu xin; van nài
- 央企doanh nghiệp nhà nước do trung ương quản lý (Trung Quốc), viết tắt của 中央企业 (zhōngyāngqǐyè)
- 央求khẩn cầu; cầu xin; nài nỉ
- 央视[央視]Đài Truyền hình Trung ương Trung Quốc (CCTV), viết tắt của 中国中央电视台 (ZhōngguóZhōngyāngDiànshìtái)