Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

央行

yāngháng
Nghĩa tiếng Việtngân hàng trung ương
  • 2 chữ
  • 11 nét
Từ ghépChữ đa âm

央行

Yāngháng
Nghĩa tiếng Việtviết tắt của các ngân hàng trung ương, đáng chú ý là 中国人民银行 (ZhōngguóRénmínYínháng) và 中央银行 (ZhōngyāngYínháng)
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 viết tắt của các ngân hàng trung ương, đáng chú ý là 中国人民银行 (ZhōngguóRénmínYínháng) và 中央银行 (ZhōngyāngYínháng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập