Houzii
← Từ điển
Từ ghép

央视

Phồn thể: [央視]
Yāngshì
Nghĩa tiếng ViệtĐài Truyền hình Trung ương Trung Quốc (CCTV), viết tắt của 中国中央电视台 (ZhōngguóZhōngyāngDiànshìtái)
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 Đài Truyền hình Trung ương Trung Quốc (CCTV), viết tắt của 中国中央电视台 (ZhōngguóZhōngyāngDiànshìtái)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập