Houzii
← Từ điển
Từ ghép

央企

yāngqǐ
Nghĩa tiếng Việtdoanh nghiệp nhà nước do trung ương quản lý (Trung Quốc), viết tắt của 中央企业 (zhōngyāngqǐyè)
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 doanh nghiệp nhà nước do trung ương quản lý (Trung Quốc), viết tắt của 中央企业 (zhōngyāngqǐyè)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập