Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中央企业

Phồn thể: [中央企業]
zhōngyāngqǐyè
Nghĩa tiếng Việtdoanh nghiệp nhà nước do trung ương quản lý (Trung Quốc)
  • 4 chữ
  • 20 nét