Cấp: HSK 6Từ ghép
中央
Nghĩa
- 1 trung ương
- 2 giữa
- 3 trung tâm
- 4 nhà cầm quyền trung ương (của một quốc gia)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 党中央[黨中央]Uỷ ban Trung ương ĐCSTQ
- 中央凹hõm trung tâm (chỗ lõm ở điểm vàng võng mạc, vùng nhạy cảm nhất của mắt)
- 中央邦Madhya Pradesh, bang trung tâm của Ấn Độ
- 中央社Thông tấn xã Trung ương (Đài Loan)
- 中央省tỉnh Töv (Töv Aimag) của Mông Cổ; tỉnh Trung ương (tên của các tỉnh ở nhiều quốc gia)
- 中共中央Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc, viết tắt của 中国共产党中央委员会 (ZhōngguóGòngchǎndǎngZhōngyāngWěiyuánhuì)
- 中央党校[中央黨校]Trường Đảng Trung ương, cơ quan cao nhất của Trung Quốc chuyên đào tạo cán bộ Đảng, thành lập năm 1933
- 中央海岭[中央海嶺]sống núi giữa đại dương (địa chất)
- 中央汇金[中央匯金]tài chính trung ương; quỹ tiền tệ Trung Quốc
- 中央集权[中央集權]quyền lực nhà nước tập trung
- 中央军委[中央軍委]Quân ủy Trung ương
- 中央空调[中央空調]điều hòa trung tâm; (ví von) (từ mới) người đàn ông đa tình (đối lập với 暖男 (nuǎnnán), chàng trai quan tâm đến bạn đời hơn là tất cả mọi người)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 持久[trì cửu]Cấp: HSK 6kéo dài; bền bỉ; kiên trì
- 冲动[衝動][xung động]Cấp: HSK 6có sự thôi thúc; bốc đồng; xung động
- 制[chế]Cấp: HSK 6hệ thống; kiểm soát; điều chỉnh
- 指定[chỉ định]Cấp: HSK 6chỉ định; phân công; chỉ rõ và chắc chắn
- 只顾[只顧][chỉ cố]Cấp: HSK 6chỉ mải mê (một việc); mải mê; tập trung (vào điều gì)
- 至关重要[至關重要][chí quan trọng yếu]Cấp: HSK 6cực kỳ quan trọng; sống còn; mấu chốt
- 指挥[指揮][chỉ huy]Cấp: HSK 6chỉ huy; điều khiển; hướng dẫn
- 治理[trị lí]Cấp: HSK 6quản trị; quản lý; kiểm soát
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này