Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中央党校

Phồn thể: [中央黨校]
Zhōngyāng Dǎngxiào
Nghĩa tiếng ViệtTrường Đảng Trung ương, cơ quan cao nhất của Trung Quốc chuyên đào tạo cán bộ Đảng, thành lập năm 1933
  • 4 chữ
  • 29 nét