Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中央汇金

Phồn thể: [中央匯金]
zhōngyānghuìjīn
Nghĩa tiếng Việttài chính trung ương; quỹ tiền tệ Trung Quốc
  • 4 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa