Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中共中央

Zhōng Gòng Zhōngyāng
Nghĩa tiếng ViệtBan Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc, viết tắt của 中国共产党中央委员会 (ZhōngguóGòngchǎndǎngZhōngyāngWěiyuánhuì)
  • 4 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc, viết tắt của 中国共产党中央委员会 (ZhōngguóGòngchǎndǎngZhōngyāngWěiyuánhuì)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập