Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中共中央组织部

Phồn thể: [中共中央組織部]
Zhōng Gòng Zhōngyāng Zǔzhībù
Nghĩa tiếng ViệtBan Tổ chức Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc, giám sát việc bổ nhiệm đảng viên vào các vị trí chính thức trên toàn Trung Quốc; viết tắt 中组部 (Zhōngzǔbù)
  • 7 chữ
  • 45 nét
  • 2 nghĩa