Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中共中央办公厅

Phồn thể: [中共中央辦公廳]
Zhōng Gòng Zhōngyāng Bàngōngtīng
Nghĩa tiếng ViệtVăn phòng Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc, chịu trách nhiệm về các vấn đề kỹ thuật và hậu cần liên quan đến Trung ương Đảng; viết tắt 中办 (ZhōngBàn)
  • 7 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa