Từ ghép
中共中央办公厅
Phồn thể: [中共中央辦公廳]Nghĩa tiếng ViệtVăn phòng Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc, chịu trách nhiệm về các vấn đề kỹ thuật và hậu cần liên quan đến Trung ương Đảng; viết tắt 中办 (ZhōngBàn)
- 7 chữ
- 31 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Văn phòng Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc, chịu trách nhiệm về các vấn đề kỹ thuật và hậu cần liên quan đến Trung ương Đảng
- 2 viết tắt 中办 (ZhōngBàn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 共[cộng]tổng cộng; cùng, chungTrang chữ →
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 央trung tâm; kết thúc; cầu xinTrang chữ →
- 办[biện]làm; quản lý; xử lýTrang chữ →
- 公[công]công cộng; sở hữu tập thể; chungTrang chữ →
- 厅phòng (tiếp khách); phòng khách; văn phòngTrang chữ →