Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中共中央纪委监察部

Phồn thể: [中共中央紀委監察部]
zhōnggòngzhōngyāngjìwěijiānchábù
Nghĩa tiếng Việtủy ban kỷ luật đảng
  • 9 chữ
  • 67 nét