Từ ghép
中共中央纪委监察部
Phồn thể: [中共中央紀委監察部]Nghĩa
- 1 ủy ban kỷ luật đảng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 共[cộng]tổng cộng; cùng, chungTrang chữ →
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 央trung tâm; kết thúc; cầu xinTrang chữ →
- 纪trật tự; kỷ luật; tuổiTrang chữ →
- 委ủy thác; bỏ sang một bên; đổ trách nhiệmTrang chữ →
- 监giám sát; kiểm tra; nhà giamTrang chữ →
- 察kiểm tra; hỏi han; quan sátTrang chữ →
- 部[bộ]bộ; phòng; banTrang chữ →