Từ ghép
中共中央宣传部
Phồn thể: [中共中央宣傳部]Nghĩa
- 1 Ban Tuyên truyền Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 共[cộng]tổng cộng; cùng, chungTrang chữ →
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 央trung tâm; kết thúc; cầu xinTrang chữ →
- 宣tuyên bố (công khai); thông báoTrang chữ →
- 传[truyền]truyền đạt; lan truyền; lâyTrang chữ →
- 部[bộ]bộ; phòng; banTrang chữ →