Từ ghép
中央空调
Phồn thể: [中央空調]Nghĩa tiếng Việtđiều hòa trung tâm; (ví von) (từ mới) người đàn ông đa tình (đối lập với 暖男 (nuǎnnán), chàng trai quan tâm đến bạn đời hơn là tất cả mọi người)
- 4 chữ
- 27 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 điều hòa trung tâm
- 2 (ví von) (từ mới) người đàn ông đa tình (đối lập với 暖男 (nuǎnnán), chàng trai quan tâm đến bạn đời hơn là tất cả mọi người)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.