Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中央省

Zhōngyāng Shěng
Nghĩa tiếng Việttỉnh Töv (Töv Aimag) của Mông Cổ; tỉnh Trung ương (tên của các tỉnh ở nhiều quốc gia)
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tỉnh Töv (Töv Aimag) của Mông Cổ
  2. 2 tỉnh Trung ương (tên của các tỉnh ở nhiều quốc gia)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập