Từ ghép
汇业财经集团
Phồn thể: [匯業財經集團]Nghĩa
- 1 Delta Asia Financial Group (Macau)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 汇[hối]chuyển tiền; hội tụ (của sông ngòi); trao đổiTrang chữ →
- 业[nghiệp]ngành kinh doanh; công nghiệp; nghề nghiệpTrang chữ →
- 财tiền; tài sản; sự giàu cóTrang chữ →
- 经[kinh]kinh điển; sách thánh; kinh sáchTrang chữ →
- 集[tập]tập hợp; thu thập; tuyển tậpTrang chữ →
- 团[đoàn]đoàn, nhóm, tập thể; cuộn, viên trònTrang chữ →