Từ ghép
贵州财经学院
Phồn thể: [貴州財經學院]Nghĩa
- 1 Đại học Tài chính và Kinh tế Quý Châu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 贵[quý]đắt, mắc; quý, quý giá (cách nói lịch sự như 贵姓 quý danh)Trang chữ →
- 州[châu]châu; (cũ) tỉnh; (cũ) đơn vị hành chínhTrang chữ →
- 财tiền; tài sản; sự giàu cóTrang chữ →
- 经[kinh]kinh điển; sách thánh; kinh sáchTrang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →
- 院sân; tổ chức; Lượng từ: 个 (gè)Trang chữ →