Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

财

Phồn thể: [財]
cái
Nghĩa tiếng Việttiền; tài sản; sự giàu có
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiền
  2. 2 tài sản
  3. 3 sự giàu có
  4. 4 của cải
  5. 5 vật quý

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập