Chữ đơn
财
Phồn thể: [財]Nghĩa tiếng Việttiền; tài sản; sự giàu có
- 1 chữ
- 7 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 tiền
- 2 tài sản
- 3 sự giàu có
- 4 của cải
- 5 vật quý
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 财产[財產][tài sản]Cấp: HSK 6tài sản; nguồn vốn; di sản
- 财富[財富][tài phú]Cấp: HSK 6sự giàu có; của cải
- 财物[財物][tài vật]Cấp: HSK 6tài sản; đồ đạc
- 财务[財務][tài vụ]Cấp: HSK 6công việc tài chính
- 理财[理財][lí tài]Cấp: HSK 6quản lý tài sản; quản lý tài chính; quản lý tiền bạc
- 财经[財經][tài kinh]Cấp: HSK 7–9tài chính và kinh tế
- 财力[財力][tài lực]Cấp: HSK 7–9nguồn lực tài chính
- 财政[財政][tài chính]Cấp: HSK 7–9tài chính (công); thuộc về tài chính
- 发财[發財][phát tài]Cấp: HSK 7–9phát tài
- 钱财[錢財][tiền tài]Cấp: HSK 7–9của cải; tiền bạc
- 爱财[愛財]tham tiền
- 财报[財報]báo cáo tài chính
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phó từ thời gian & trạng thái 已 / 将 / 将要 / 从此 · 已 (đã) + Động từ | 将 / 将要 (sẽ/sắp) + Động từ | 从此 (từ đó về sau),Chủ ngữ + Vị ngữHSK 4
- Cấu trúc định vị 立足于 & quy trách nhiệm 归咎于 · 立足于 + Thực tiễn/Nền tảng | 把 + Thất bại + 归咎于 + Nguyên nhânHSK 6
- Phó từ giới hạn 不止 / 不仅仅…而且… · 不止 + Số lượng/Phạm vi | 不仅仅 + Vế 1,更 + Vế 2HSK 6
- Cụm động từ chính sách 向…倾斜 / 促进…均衡 · 推动优质资源向薄弱地区倾斜,促进教育均衡发展HSK 7–9