Houzii
← Từ điển
Từ ghép

上海话

Phồn thể: [上海話]
Shànghǎihuà
Nghĩa tiếng Việttiếng Thượng Hải; phương ngữ Thượng Hải
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa