Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm

假

jiǎ
Nghĩa tiếng Việtgiả; sai; nhân tạo
Âm Hán Việtgiả
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 6 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 giả
  2. 2 sai
  3. 3 nhân tạo
  4. 4 mượn
  5. 5 nếu
  6. 6 giả sử

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm

假

Phồn thể: [叚]
jiǎ
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 假 (jiǎ); mượn
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 假 (jiǎ)
  2. 2 mượn

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

假

gēi
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 假掰 (gēibāi)
  • 1 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 假掰 (gēibāi)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

假

jià
Nghĩa tiếng Việtkỳ nghỉ
  • 1 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 kỳ nghỉ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập