Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép
yùdìng

预订

Phồn thể: [預訂]
Nghĩa tiếng Việtđặt hàng; đặt trước
Âm Hán Việtdự đính
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đặt hàng
  2. 2 đặt trước

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập