Cấp: HSK 5Chữ đơn
腰
Nghĩa tiếng Việteo; lưng dưới; túi
Âm Hán Việtyêu
- 1 chữ
- 13 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 eo
- 2 lưng dưới
- 3 túi
- 4 giữa
- 5 hông
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 掏腰包[đào yêu bao]Cấp: HSK 7–9móc tiền túi; trả tiền; thanh toán hóa đơn
- 半腰giữa chừng; một nửa đường
- 插腰biến thể của 叉腰 (chāyāo)
- 叉腰chống nạnh
- 撑腰[撐腰]hỗ trợ; đỡ lưng
- 搭腰đệm yên (trên động vật kéo)
- 弓腰cúi người; gập eo
- 哈腰cúi người
- 后腰[後腰]lưng dưới; (thể thao) tiền vệ phòng ngự
- 靠腰(nghĩa đen) khóc vì đói (từ tiếng Đài Loan 哭枵, phát âm Tai-lo [khàu-iau]); (Đài Loan) (lóng) than vãn; im mẹ đi!; đ**!; chết tiệt!
- 裤腰[褲腰]eo quần; cạp quần
- 懒腰[懶腰]vươn vai (của cơ thể)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 从而[從而][tòng nhi]Cấp: HSK 5do đó; qua đó
- 导致[導致][đạo nhí]Cấp: HSK 5dẫn đến; tạo ra; gây ra; mang lại
- 恢复[恢復][khôi hạ]Cấp: HSK 5khôi phục; tiếp tục; phục hồi
- 面积[面積][diện tích]Cấp: HSK 5diện tích (của sàn, mảnh đất, v.v.); diện tích bề mặt; khu đất
- 平衡[bình hành]Cấp: HSK 5cân bằng; trạng thái cân bằng
- 威胁[威脅][uy hiếp]Cấp: HSK 5đe dọa; uy hiếp
- 样式[樣式][dạng thức]Cấp: HSK 5loại; phong cách
- 咬[rao]Cấp: HSK 5cắn; đớp
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này