Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn

腰

yāo
Nghĩa tiếng Việteo; lưng dưới; túi
Âm Hán Việtyêu
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 eo
  2. 2 lưng dưới
  3. 3 túi
  4. 4 giữa
  5. 5 hông

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập