Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

掏腰包

tāoyāobāo
Nghĩa tiếng Việtmóc tiền túi; trả tiền; thanh toán hóa đơn
Âm Hán Việtđào yêu bao
  • 3 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 móc tiền túi; trả tiền; thanh toán hóa đơn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập