Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
tāo · tāo

掏

Nghĩamóc ra (từ túi); múc; biến thể của 掏 (tāo)
Bộ thủ扌
Âm Hán Việtđào
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • tāoÂm Hán Việt: đàomóc ra (từ túi); múc
  • tāoChưa có âm thanhbiến thể của 掏 (tāo)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 匋

  • Phần chỉ nghĩa: 扌
  • Phần chỉ âm: 匋

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.