Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

掏

tāo
Nghĩa tiếng Việtmóc ra (từ túi); múc
Âm Hán Việtđào
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 móc ra (từ túi)
  2. 2 múc

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

掏

Phồn thể: [搯]
tāo
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 掏 (tāo)
  • 1 chữ
  • 11 nét