Houzii
← Từ điển
Từ ghép

掏出

tāochū
Nghĩa tiếng Việtmóc ra; lấy ra (từ túi, cặp v.v.)
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 móc ra
  2. 2 lấy ra (từ túi, cặp v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập